toi dịch

Định nghĩa
  1. Danh từ (thú y):
    • Bệnh dịch lây lan nhanhđộng vật: "toi dịch" chỉ một loại dịch bệnh nguy hiểm, lây nhiễm hàng loạt trong đàn gia súc, gia cầm hoặc thú vật, tương tự khái niệm "épizootie" trong tiếng Pháp.
    • Đặc điểm: Bệnh thường xảy ra trên diện rộng, gây chết nhiều vật nuôi có thể ảnh hưởng đến kinh tế chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trang trại lợn của ông ấy bị toi dịch, thiệt hại nặng nề. (Trang trại lợn bị dịch bệnh lây lan, gây tổn thất lớn.)
    • Toi dịch đã xảy ra trên đàn , khiến nhiều con chết. (Bệnh dịch lây nhanh, gây chết hàng loạt.)
    • Cần tiêm phòng để ngăn ngừa toi dịch cho đàn . (Cần tiêm vắc-xin để phòng bệnh dịch lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng chống toi dịch": các biện pháp ngăn ngừa kiểm soát dịch bệnh ở động vật.

    • Phòng chống toi dịch ưu tiên hàng đầu trong chăn nuôi công nghiệp. (Ngăn ngừa dịch bệnh lây lan quan trọng nhất trong chăn nuôi.)
  • "ổ toi dịch": khu vực hoặc địa điểm phát sinh dịch bệnh ở động vật.

    • Cơ quan thú y đã khoanh vùngtoi dịch để xử lý. (Cơ quan thú y xác định khu vực dịch để can thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch (danh từ): bệnh lây lan rộngngười hoặc động vật.

    • Dịch cúm gia cầm đã bùng phát. (Bệnh cúm lây langia cầm.)
  • Toi (động từ, từ cổ): chết hàng loạt (thường dùng cho động vật).

    • toi dịch. ( chết nhiều dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dịch bệnh: bệnh lây lan trên diện rộng.
  • Đại dịch (động vật): dịch bệnh quy mô lớnthú vật.
Thành ngữ liên quan
  • Toi dịch như vỡ tổ ong: mô tả tình trạng bệnh lây lan nhanh chết nhiều, không kiểm soát nổi.
    • Đàn lợn toi dịch như vỡ tổ ong, chỉ trong vài ngày. (Lợn chết hàng loạt dịch, không kịp xử lý.)